giăng lưới
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động kéo, căng, hoặc bố trí một tấm lưới ra một khu vực nào đó để sử dụng. Hành động này thường nhằm mục đích bắt cá, chim, hoặc côn trùng, hoặc để tạo ra một rào chắn, vật cản.
- Hành động bố trí, sắp đặt một hệ thống, kế hoạch hoặc mạng lưới một cách có chủ đích. Nghĩa này thường được dùng theo cách ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngư dân đang giăng lưới trên sông để đánh bắt cá. (Hành động cụ thể: bố trí lưới đánh cá.)
- Để bắt ve sầu, người ta thường giăng lưới dưới những tán cây lớn. (Hành động cụ thể: đặt lưới bắt côn trùng.)
- Cảnh sát đã giăng lưới vây bắt nhóm tội phạm. (Nghĩa ẩn dụ: bố trí lực lượng, kế hoạch bao vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giăng lưới bẫy": thường dùng để chỉ việc bố trí một cái bẫy, một kế hoạch phức tạp để bắt giữ hoặc đánh lừa ai đó.
- Đối thủ đang giăng lưới bẫy để dụ công ty chúng ta sa vào hợp đồng bất lợi.
- "giăng lưới khắp nơi": diễn tả hành động bố trí mạng lưới rộng khắp, bao phủ một phạm vi lớn.
- Hệ thống camera an ninh được giăng lưới khắp nơi trong thành phố.
Biến thể và từ gần giống
- Giăng (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động kéo căng, trải rộng ra (ví dụ: giăng dây, giăng đèn).
- Giăng bẫy (cụm động từ): đặt bẫy, gài bẫy.
- Bủa lưới (cụm động từ): có nghĩa tương tự "giăng lưới", thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bủa lưới: (như trên).
- Căng lưới: nhấn mạnh vào trạng thái kéo căng tấm lưới.
- Bố trí lưới: nhấn mạnh vào khía cạnh sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời phổ biến nào khác ngoài các cụm đã đề cập ở mục "Biến thể và từ gần giống").
Thành ngữ liên quan
- "Giăng lưới bắt sói": thường dùng để chỉ một kế hoạch lớn, công phu nhằm bắt giữ hoặc đối phó với một đối tượng nguy hiểm, xảo quyệt.
- Chiến dịch này là một kế hoạch giăng lưới bắt sói của cơ quan điều tra.